Nghiệm thu mối hàn màng HDPE bằng phương pháp kiểm tra phá hủy (destructive testing) thường được thực hiện để đánh giá độ bền cơ học của mối hàn, chẳng hạn như độ bền bóc tách (peel strength) và độ bền cắt (shear strength). Theo tiêu chuẩn ASTM D6392 (Standard Test Method for Determining the Integrity of Nonreinforced Geomembrane Seams Produced Using Thermo-Fusion Methods), phương pháp phá hủy được sử dụng để kiểm tra mối hàn màng HDPE. Tiêu chuẩn này áp dụng cho các mối hàn được tạo ra bằng phương pháp hàn nhiệt (thermo-fusion), chẳng hạn như hàn nóng (hot wedge) hoặc hàn đùn (extrusion).
Dựa trên tiêu chuẩn ASTM D6392 (Standard Test Method for Determining the Integrity of Nonreinforced Geomembrane Seams Produced Using Thermo-Fusion Methods), bảng dưới đây cung cấp các giá trị độ bền kháng kéo (shear strength) và độ bền kháng bóc (peel strength) tham khảo cho mối hàn màng HDPE với các độ dày khác nhau. Các giá trị được trình bày theo đơn vị kN/m.


|
Độ dày màng (mm) |
Độ bền kháng kéo (kN/m) |
Độ bền kháng bóc (kN/m) |
|---|---|---|
|
0.5 |
7.0 |
6.0 |
|
0.75 |
10.5 |
9.0 |
|
1.0 |
14.0 |
12.0 |
|
1.5 |
21.0 |
18.0 |
|
2.0 |
28.0 |
24.0 |
|
2.5 |
35.0 |
30.0 |
|
3.0 |
42.0 |
36.0 |
Đơn vị:
Độ bền kháng kéo và kháng bóc được đo bằng lực trên đơn vị chiều dài (kN/m), theo ASTM D6392.
Phương pháp kiểm tra:
Độ bền kháng kéo (Shear Test): Kéo mẫu mối hàn theo hướng dọc, đo lực phá hủy khi mối hàn bị cắt.
Độ bền kháng bóc (Peel Test): Kéo hai lớp màng tại mối hàn ra xa nhau, đo lực phá hủy khi mối hàn bị bóc tách.
Mẫu thử có chiều rộng 25 mm (1 inch), thử nghiệm bằng máy kéo (tensile testing machine).
Tiêu chí chấp nhận (theo thông lệ chung):
Độ bền kháng kéo: ≥95% độ bền của màng gốc.
Độ bền kháng bóc: ≥90% độ bền của màng gốc.
Giá trị cụ thể cần tuân theo yêu cầu thiết kế dự án hoặc thông số nhà sản xuất.
Điều kiện kiểm tra:
Nhiệt độ thử nghiệm: 23°C ± 2°C (theo ASTM D6392).
Mẫu thử phải được lấy ngẫu nhiên, không có khuyết tật bên ngoài (vết rách, bong tróc).
Khuyến cáo thiết bị kiểm tra
Để đảm bảo độ bền và độ chính xác cao trong quá trình kiểm tra, nên sử dụng các thiết bị sau của Leister:
EXAMO 300F USB: Thiết bị kiểm tra độ bền mối hàn với hành trình kéo 300 mm, phù hợp cho màng HDPE và các vật liệu ít co giãn. Có khả năng lưu dữ liệu qua USB để phân tích chi tiết [Web ID: 1].
EXAMO 600F USB: Phù hợp cho màng có độ co giãn cao, với hành trình kéo 600 mm, đảm bảo kiểm tra chính xác độ bền kháng kéo và kháng bóc


Ưu điểm của thiết bị Leister:
Độ bền cao, hoạt động ổn định trong điều kiện thi công khắc nghiệt.
Hỗ trợ ghi dữ liệu qua USB, giúp lưu trữ và phân tích kết quả dễ dàng.
Đáp ứng tiêu chuẩn DVS và ASTM, đảm bảo độ tin cậy.
Ngoài ra, có thể sử dụng thêm thiết bị EXAMO 100 cầm tay để kiểm tra chất lượng mối hàn một cách nhanh chóng và đơn giản. Thiết bị này nhỏ gọn, dễ sử dụng, vận hành bằng pin và không cần dây nguồn, giúp kiểm tra tại công trường linh hoạt hơn. EXAMO 100 cho phép đánh giá trực quan bằng mắt thông qua kiểm tra bóc tách (peel test), với hành trình kéo tối đa 100 mm



Giá trị tham khảo:
Các giá trị trong bảng là tham khảo, dựa trên độ bền trung bình của mối hàn HDPE đạt tiêu chuẩn (theo thông số của các nhà sản xuất như GSE, Solmax).
Giá trị thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chất lượng mối hàn, loại máy hàn (hàn nóng, hàn đùn), và điều kiện thi công (nhiệt độ, áp lực hàn).
Số lượng mẫu:
Thông thường lấy 1 mẫu trên mỗi 150 m chiều dài mối hàn, nhưng cần tuân theo yêu cầu dự án.
Sửa chữa:
Nếu mẫu không đạt, khu vực mối hàn tương ứng phải được sửa chữa (hàn đùn hoặc vá) và kiểm tra lại bằng phương pháp không phá hủy (như ASTM D5641 - kiểm tra chân không ).
Lưu trữ mẫu:
Mẫu thử sau khi kiểm tra phá hủy cần được lưu trữ ít nhất 28 ngày (theo TCVN 8222:2009 hoặc yêu cầu dự án) để phục vụ nghiệm thu.
Kết hợp kiểm tra:
Phương pháp kiểm tra phá hủy nên được kết hợp với các phương pháp không phá hủy (như kiểm tra chân không - ASTM D5641 hoặc kiểm tra kênh khí - ASTM D5820) để đảm bảo chất lượng toàn diện.
Tin tức khác
Hướng Dẫn Hàn Và Thi Công Sika EMSEAL RoofJoint Bằng Máy Hàn Leister
Ngày đăng: 10/06/2026 | 47 lượt xem
Giải pháp tối ưu cho nhà thầu thi công mái PVC và TPO tại Việt Nam
Ngày đăng: 03/04/2026 | 596 lượt xem
Trong lĩnh vực hàn nhựa PVC – một vật liệu đòi hỏi độ chính xác cao, kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt và khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ – việc lựa chọn máy hàn extrusion chất lượng là yếu tố quyết định chất lượng mối hàn, năng suất và tuổi thọ thiết bị. Leister – thương hiệu hàng đầu Thụy Sĩ trong công nghệ hàn nhựa nhiệt – mang đến hai dòng máy Weldplast S1 và Weldplast S2 PVC, hai “cỗ máy chiến binh” được thiết kế tối ưu cho việc hàn PVC-U, PVC-C và các loại nhựa cứng khác. Dưới đây là phân tích chi tiết tính ưu việt của hai dòng máy này.
Hướng Dẫn Đăng ký Kích Hoạt Bảo hành 5 Năm Leister
Ngày đăng: 25/03/2026 | 444 lượt xem
Hướng Dẫn Đăng ký Kích Hoạt Bảo hành 5 Năm Leister tại Việt Nam
Sửa chữa màng chống thấm mái TPO/FPO, PVC,ECB, EPDM
Ngày đăng: 23/02/2026 | 593 lượt xem
Trong thi công và bảo trì mái bằng hiện đại, màng chống thấm nhựa tổng hợp (PVC, TPO/FPO, ECB, EPDM) đã trở thành tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến. Tuy nhiên, sau thời gian sử dụng, mái có thể xuất hiện rò rỉ do tác động cơ học, thời tiết hoặc thi công sai kỹ thuật. Giải pháp mới đang được nhiều đơn vị chuyên nghiệp lựa chọn là sửa chữa mái không dây (Cordless Roofing Repair) bằng thiết bị khí nóng dùng pin. Công nghệ này giúp thi công linh hoạt, an toàn và không phụ thuộc vào nguồn điện lưới.
Tư vấn lựa chọn máy hàn nhựa tốt tại Việt Nam
Ngày đăng: 22/12/2025 | 527 lượt xem
Trong các lĩnh vực như thi công ống nhựa HDPE, PP, PVC, sản xuất bồn nhựa, tấm nhựa kỹ thuật, bạt nhựa công nghiệp hay gia công kết cấu nhựa, việc lựa chọn đúng máy hàn nhựa đóng vai trò rất quan trọng. Máy phù hợp không chỉ giúp mối hàn bền chắc, thẩm mỹ mà còn đảm bảo tiến độ thi công và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Weldy Chính Thức Mang Nhãn “Swiss Engineering” – Biểu Tượng Của Chất Lượng Thụy Sĩ
Ngày đăng: 08/12/2025 | 1213 lượt xem
Weldy – Swiss Engineering – Công cụ nhiệt khí nóng Thụy Sĩ chính gốc. Từ tháng 09/2025, tất cả các sản phẩm cao cấp của Weldy đều tự hào mang nhãn “Swiss Engineering” với logo chữ thập đỏ đặc trưng – dấu ấn không thể nhầm lẫn của kỹ thuật Thụy Sĩ danh tiếng toàn cầu.